Địa chỉ: Số 2 Ngô Quyền, Hoàn Kiếm, Hà Nội Giờ làm việc: 08:00 - 17:30 (Thứ 2 - Thứ 7) Email: hungpv@haphongjsc.com Hotline: 0904 828 747
Trang chủ/Biến tần hạ thế/Biến tần Yaskawa U1000
Biến tần Yaskawa U1000
Biến tần hạ thế

Biến tần Yaskawa U1000

Biến tần Yaskawa U1000 là thiết bị Yaskawa chính hãng được Yaskawa Việt Nam phân phối, bảo hành 12 tháng và hỗ trợ kỹ thuật trọn đời.

  • Thương hiệu: Yaskawa (Nhật Bản)
  • Mã sản phẩm: Biến tần Yaskawa U1000
  • Danh mục: Biến tần hạ thế
  • Bảo hành: 12 tháng chính hãng
  • Tình trạng: Còn hàng – Giao toàn quốc
Giá: Liên hệ
Gọi 0904 828 747 hoặc email hungpv@haphongjsc.com để nhận báo giá và thời gian giao hàng nhanh nhất.

Gọi báo giá ngay Gửi yêu cầu

Thông tin chi tiết Biến tần Yaskawa U1000

Biến tần Yaskawa U1000

Biến tần Yaskawa U1000
Biến tần Yaskawa U1000

Biến tần Yaskawa U1000 là sự kết hợp hoàn hảo cho các ứng dụng động cơ đơn với mục tiêu tiết kiệm năng lượng,

tái tạo năng lượng và sóng hài thấp như thang máy, thang cuốn, máy móc HVAC, cần trục, máy ly tâm và nhiều ứng dụng khác.

Biến tần Yaskawa U1000

Tính năng nổi bật biến tần Yaskawa U1000

Biến tần Yaskawa U1000 là biến tần hiệu suất cao dựa trên công nghệ chuyển đổi Matrix mới nhất. Với khả năng tái tạo năng lượng đầy đủ nó nó giúp tiết kiệm năng lượng tuyệt vời và làm giảm tải trên các thành phần lưới như máy biến thế và đường dây điện. Với một hình dạng,kích thước cực kỳ nhỏ gọn, U1000 là sự lựa chọn đầu tiên cho các giải pháp sáng tạo, tiết kiệm nhiên liệu hiệu quả có hoặc không có sự hồi phục năng lượng.

Ứng dụng của biến tần Yaskawa U1000

  • Thiết bị chuyển động: Cần cẩu, móc nâng hạ, băng tải, thang máy, automated warehouses, thang cuốn, hệ thống tự động hệ thống lưu trữ thẳng đứng, hệ thống giao thông vận tải, hệ thống đỗ xe tự động.
  • Robot, máy dệt, máy đùn ép, máy ly tâm, HVAC, quạt và bơm.
  • Nguồn cấp : 3P, 200 to 240Vac, 380 to 480Vac (− 15% to +10%) 50/60 Hz (± 5%)
  • Công suất : 2.2-500 kW
  • Dải dòng: 22-248 A (200 V), 9.6-930 A (400V)
  • Dải tần số : 0.01-400Hz
  • Mô men khởi động : 150%-200% tùy theo phương pháp điều khiển
  • Khả năng quá tải : Tải thường 120% trong 60 giây, tải nặng 150% trong 60 giây
  • Phương pháp điều khiển : V/f, , véc tơ vòng hở, véc tơ vòng kín ,
  • Phanh hãm : Biến tần 30kW trở lên tích hợp mạch điều khiển hãm động năng.
  • Ngõ vào : Ngõ vào số đa chức năng, ngõ vào tần số tham chiếu, ngõ vào an toàn
  • Ngõ ra : Ngõ ra cách ly quang, báo lỗi rơ le, ngõ ra số, ngõ ra giám sát.
  • Chức năng bảo vệ : Động cơ, quá dòng tức thời, quá tải, quá áp, thấp áp, mất áp, quá nhiệt, quá nhiệt điện trở phanh, ngăn chặn sụt, bảo vệ chạm đất, sạc LCD.
  • Chức năng chính : dò tốc độ, KEB, PID
  • Truyền thông :  RS422/RS485 , PROFIBUS – DP, DeviceNet, CC-Link, CANopen, LONWORKS, MECHATROLINK
  • Thiết bị mở rộng : LCD, Card  tốc độ, card truyền thông, card giám sát.
  • Cấp bảo vệ: IP00 (Mở nắp biến tần), IP20 (Đóng nắp)

Model sản phẩm trong Series U1000

Biến tần Yaskawa U1000 200V

Drive Model Normal Duty (ND) Heavy Duty (HD)  Enclosure
 Current  Nominal HP Current  Nominal HP
CIMR-UT2A0028AAA 28 10 22 7.5 IP00
CIMR-UT2A0042AAA 42 15 28 10
CIMR-UT2A0054AAA 54 20 42 15
CIMR-UT2A0068AAA 68 25 54 20 IP00
CIMR-UT2A0081AAA 81 30 68 25
CIMR-UT2A0104AAA 104 40 81 30
CIMR-UT2A0130AAA 130 50 104 40 IP00
CIMR-UT2A0154AAA 154 60 130 50
CIMR-UT2A0192AAA 192 75 154 60
CIMR-UT2A0248AAA 248 100 192 75 IP00
Drive Model Normal Duty (ND) Heavy Duty (HD)  Enclosure
 Current  Nominal HP Current  Nominal HP
CIMR-UT2A0028AUA 28 10 22 7.5 IP00
CIMR-UT2A0042AUA 42 15 28 10
CIMR-UT2A0054AUA 54 20 42 15
CIMR-UT2A0068AUA 68 25 54 20 IP00
CIMR-UT2A0081AUA 81 30 68 25
CIMR-UT2A0104AUA 104 40 81 30
CIMR-UT2A0130AUA 130 50 104 40 IP00
CIMR-UT2A0154AUA 154 60 130 50
CIMR-UT2A0192AUA 192 75 154 60
CIMR-UT2A0248AUA 248 100 192 75 IP00

Biến tần Yaskawa U1000 400V

Drive Model Normal Duty (ND) Heavy Duty (HD)  Enclosure
Current  Nominal HP Current  Nominal HP
CIMR-UT4A0011AAA 11 7.5 9.6 5 IP00
CIMR-UT4A0014AAA 14 10 11 7.5
CIMR-UT4A0021AAA 21 15 14 10
CIMR-UT4A0027AAA 27 20 21 15 IP00
CIMR-UT4A0034AAA 34 25 27 20
CIMR-UT4A0040AAA 40 30 34 25
CIMR-UT4A0052AAA 52 40 40 30 IP00
CIMR-UT4A0065AAA 65 50 52 40
CIMR-UT4A0077AAA 77 60 65 50
CIMR-UT4A0096AAA 96 75 77 60 IP00
CIMR-UT4A0124AAA 124 100 96 75
CIMR-UT4A0156AAA 156 125 124 100
CIMR-UT4A0180AAA 180 150 156 125 IP00
CIMR-UT4A0216AAA 216 175 180 150
CIMR-UT4A0240AAA 240 200 216 175
CIMR-UT4A0302AAA 302 250 240 200 IP00
CIMR-UT4A0361AAA 361 300 302 250
CIMR-UT4A0414AAA 414 350 361 300
CIMR-UT4A0477AAA 477 400 414 350 IP00
CIMR-UT4A0590AAA 590 500 477 400
Drive Model Normal Duty (ND) Heavy Duty (HD)  Enclosure
Current  Nominal HP Current  Nominal HP
CIMR-UT4A0011AUA 11 7.5 9.6 5 IP00
CIMR-UT4A0014AUA 14 10 11 7.5
CIMR-UT4A0021AUA 21 15 14 10
CIMR-UT4A0027AUA 27 20 21 15 IP00
CIMR-UT4A0034AUA 34 25 27 20
CIMR-UT4A0040AUA 40 30 34 25
CIMR-UT4A0052AUA 52 40 40 30 IP00
CIMR-UT4A0065AUA 65 50 52 40
CIMR-UT4A0077AUA 77 60 65 50
CIMR-UT4A0096AUA 96 75 77 60 IP00
CIMR-UT4A0124AUA 124 100 96 75
CIMR-UT4A0156AUA 156 125 124 100
CIMR-UT4A0180AUA 180 150 156 125 IP00
CIMR-UT4A0216AUA 216 175 180 150
CIMR-UT4A0240AUA 240 200 216 175
CIMR-UT4A0302AUA 302 250 240 200 IP00
CIMR-UT4A0361AUA 361 300 302 250
CIMR-UT4A0414AUA 414 350 361 300
CIMR-UT4A0477AUB 477 400 414 350 IP00
CIMR-UT4A0590AUB 590 500 477 400

Industrial AC Drives

HVAC Drives

Machine Controllers

Sigma-7 Servo Products

Sigma-5 Servo Products

Motoman Robot

MV Drive

YaskawaYaskawa A1000Yaskawa GA700Yaskawa E1000Yaskawa V1000Yaskawa J1000

Sản phẩm liên quan

Nhận báo giá thiết bị Yaskawa chính hãng

Tư vấn chọn model – Giao hàng toàn quốc – Bảo hành 12 tháng

Gọi 0904 828 747 Liên hệ